等產量曲線
đẳng sản lượng khúc tuyến
Hán Việt: đẳng sản lượng khúc tuyến · Pinyin: děng chǎn liàng qū xiàn
Tổng quan
(Econ) Đẳng lượng.+ Xem Iso,profit curve.
Cấu tạo: 等 (đẳng) + 產 (sản) + 量 (lượng) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)
Nghĩa
Việt
- Cihui (Econ) Đẳng lượng.+ Xem Iso,profit curve.