等位病

đẳng vị bệnh

Hán Việt: đẳng vị bệnh

Tổng quan

sự cảm nhiễm qua lại

Cấu tạo: 等 (đẳng) + 位 (vị) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cảm nhiễm qua lại

Từ liên quan

Gần nghĩa

等位的 · 等位 · 等位基因 · 等位图 · 等位势线