等密度曲線 děng mì dù qū xiàn · đẳng mật độ khúc tuyến Hán Việt: đẳng mật độ khúc tuyến · Pinyin: děng mì dù qū xiàn Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 密 (mật) + 度 (độ) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)Pinyinděng mì dù qū xiànHán Việtđẳng mật độ khúc tuyếnCấu tạo等 + 密 + 度 + 曲 + 線 · đẳng + mật + độ + khúc + tuyến nghĩa thành phần: đẳng + mật + độ + khúc + tuyến