等待的某處 děng dài de mǒu chù · đẳng đãi đích mỗ xử Hán Việt: đẳng đãi đích mỗ xử · Pinyin: děng dài de mǒu chù Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 待 (đãi) + 的 (đích) + 某 (mỗ) + 處 (xử)Pinyinděng dài de mǒu chùHán Việtđẳng đãi đích mỗ xửCấu tạo等 + 待 + 的 + 某 + 處 · đẳng + đãi + đích + mỗ + xử nghĩa thành phần: đẳng + đãi + đích + mỗ + xử