等揮發分線
đẳng huy phát phân tuyến
Hán Việt: đẳng huy phát phân tuyến
Tổng quan
Cấu tạo: 等 (đẳng) + 揮 (huy) + 發 (phát) + 分 (phân) + 線 (tuyến)
Hán Việt: đẳng huy phát phân tuyến
Cấu tạo: 等 (đẳng) + 揮 (huy) + 發 (phát) + 分 (phân) + 線 (tuyến)