等放射性線
đẳng phóng xạ tính tuyến
Hán Việt: đẳng phóng xạ tính tuyến
Tổng quan
Cấu tạo: 等 (đẳng) + 放 (phóng) + 射 (xạ) + 性 (tính) + 線 (tuyến)
Hán Việt: đẳng phóng xạ tính tuyến
Cấu tạo: 等 (đẳng) + 放 (phóng) + 射 (xạ) + 性 (tính) + 線 (tuyến)