等生態域線
đẳng sanh thái vực tuyến
Hán Việt: đẳng sanh thái vực tuyến
Tổng quan
Cấu tạo: 等 (đẳng) + 生 (sanh) + 態 (thái) + 域 (vực) + 線 (tuyến)
Hán Việt: đẳng sanh thái vực tuyến
Cấu tạo: 等 (đẳng) + 生 (sanh) + 態 (thái) + 域 (vực) + 線 (tuyến)