等着瞧性質
đẳng trứ tiều tính chất
Hán Việt: đẳng trứ tiều tính chất
Tổng quan
Cấu tạo: 等 (đẳng) + 着 (trứ) + 瞧 (tiều) + 性 (tính) + 質 (chất)
Nghĩa
Eng
- Cihui 等著瞧性質 ěngzhe qiáo xìngzhì n. <soc.> wait-and-see quality
Hán Việt: đẳng trứ tiều tính chất
Cấu tạo: 等 (đẳng) + 着 (trứ) + 瞧 (tiều) + 性 (tính) + 質 (chất)