等離子體層 đẳng li tử thể tằng Hán Việt: đẳng li tử thể tằng Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 離 (li) + 子 (tử) + 體 (thể) + 層 (tằng)Hán Việtđẳng li tử thể tằngCấu tạo等 + 離 + 子 + 體 + 層 · đẳng + li + tử + thể + tằng nghĩa thành phần: đẳng + li + tử + thể + tằng