等離極化子 đẳng li cực hóa tử Hán Việt: đẳng li cực hóa tử Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 離 (li) + 極 (cực) + 化 (hóa) + 子 (tử)Hán Việtđẳng li cực hóa tửCấu tạo等 + 離 + 極 + 化 + 子 · đẳng + li + cực + hóa + tử nghĩa thành phần: đẳng + li + cực + hóa + tử