等腰三角形

děng yāo sān jiǎo xíng đẳng yêu tam giác hình

Hán Việt: đẳng yêu tam giác hình · Pinyin: děng yāo sān jiǎo xíng

Tổng quan

tam giác cân

Cấu tạo: (đẳng) + (yêu) + (tam) + (giác) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tam giác cân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩邊相等的三角形。也稱為「二等邊三角形」。

Eng

  • CC-CEDICT isosceles triangle
  • Cihui isosceles triangle