等蒸汽壓儀 đẳng chưng khí áp nghi Hán Việt: đẳng chưng khí áp nghi Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 蒸 (chưng) + 汽 (khí) + 壓 (áp) + 儀 (nghi)Hán Việtđẳng chưng khí áp nghiCấu tạo等 + 蒸 + 汽 + 壓 + 儀 · đẳng + chưng + khí + áp + nghi nghĩa thành phần: đẳng + chưng + khí + áp + nghi