等蒸發量線
đẳng chưng phát lượng tuyến
Hán Việt: đẳng chưng phát lượng tuyến
Tổng quan
Cấu tạo: 等 (đẳng) + 蒸 (chưng) + 發 (phát) + 量 (lượng) + 線 (tuyến)
Hán Việt: đẳng chưng phát lượng tuyến
Cấu tạo: 等 (đẳng) + 蒸 (chưng) + 發 (phát) + 量 (lượng) + 線 (tuyến)