等軸雙曲線
đẳng trục song khúc tuyến
Hán Việt: đẳng trục song khúc tuyến · Pinyin: děng zhóu shuāng qū xiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 等 (đẳng) + 軸 (trục) + 雙 (song) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)
Hán Việt: đẳng trục song khúc tuyến · Pinyin: děng zhóu shuāng qū xiàn
Cấu tạo: 等 (đẳng) + 軸 (trục) + 雙 (song) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)