等速電泳法
đẳng tốc điện vịnh pháp
Hán Việt: đẳng tốc điện vịnh pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 等 (đẳng) + 速 (tốc) + 電 (điện) + 泳 (vịnh) + 法 (pháp)
Hán Việt: đẳng tốc điện vịnh pháp
Cấu tạo: 等 (đẳng) + 速 (tốc) + 電 (điện) + 泳 (vịnh) + 法 (pháp)