等震曲線的
đẳng chấn khúc tuyến đích
Hán Việt: đẳng chấn khúc tuyến đích
Tổng quan
Cách viết khác : coseismic
Cấu tạo: 等 (đẳng) + 震 (chấn) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui Cách viết khác : coseismic