等靜壓成形
đẳng tĩnh áp thành hình
Hán Việt: đẳng tĩnh áp thành hình
Tổng quan
Cấu tạo: 等 (đẳng) + 靜 (tĩnh) + 壓 (áp) + 成 (thành) + 形 (hình)
Hán Việt: đẳng tĩnh áp thành hình
Cấu tạo: 等 (đẳng) + 靜 (tĩnh) + 壓 (áp) + 成 (thành) + 形 (hình)