等點繪圖法 đẳng điểm hội đồ pháp Hán Việt: đẳng điểm hội đồ pháp Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 點 (điểm) + 繪 (hội) + 圖 (đồ) + 法 (pháp)Hán Việtđẳng điểm hội đồ phápCấu tạo等 + 點 + 繪 + 圖 + 法 · đẳng + điểm + hội + đồ + pháp nghĩa thành phần: đẳng + điểm + hội + đồ + pháp