筋頭馬腦兒 cân đầu mã não nhi Hán Việt: cân đầu mã não nhi Tổng quan Cấu tạo: 筋 (cân) + 頭 (đầu) + 馬 (mã) + 腦 (não) + 兒 (nhi)Hán Việtcân đầu mã não nhiCấu tạo筋 + 頭 + 馬 + 腦 + 兒 · cân + đầu + mã + não + nhi nghĩa thành phần: cân + đầu + mã + não + nhi Nghĩa EngCihui 筋頭馬腦兒 īntoumǎnǎor ►See jīntoumǎnǎo