筋疲力盡的

cân bì lực tận đích

Hán Việt: cân bì lực tận đích

Tổng quan

weary) /'dɔg'wiəri/, mệt lử, mệt rã rời kiệt sức, mòn mỏi, suy yếu, bất lực, hết thời (từ cổ,nghĩa cổ) mệt lả, kiệt sức

Cấu tạo: (cân) + (bì) + (lực) + (tận) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui weary) /'dɔg'wiəri/, mệt lử, mệt rã rời kiệt sức, mòn mỏi, suy yếu, bất lực, hết thời (từ cổ,nghĩa cổ) mệt lả, kiệt sức