筋膜造影片 cân mô tạo ảnh phiến Hán Việt: cân mô tạo ảnh phiến Tổng quan Cấu tạo: 筋 (cân) + 膜 (mô) + 造 (tạo) + 影 (ảnh) + 片 (phiến)Hán Việtcân mô tạo ảnh phiếnCấu tạo筋 + 膜 + 造 + 影 + 片 · cân + mô + tạo + ảnh + phiến nghĩa thành phần: cân + mô + tạo + ảnh + phiến