筋骨草內酯 cân cốt thảo nội chỉ Hán Việt: cân cốt thảo nội chỉ Tổng quan Cấu tạo: 筋 (cân) + 骨 (cốt) + 草 (thảo) + 內 (nội) + 酯 (chỉ)Hán Việtcân cốt thảo nội chỉCấu tạo筋 + 骨 + 草 + 內 + 酯 · cân + cốt + thảo + nội + chỉ nghĩa thành phần: cân + cốt + thảo + nội + chỉ