築城堡防禦
trúc thành bảo phòng ngữ
Hán Việt: trúc thành bảo phòng ngữ
Tổng quan
thành trì, thành quách, lâu dài, (đánh cờ) quân cờ thấp, lâu dài trên bãi cát; chuyện viển vông, chuyện không thực hiện được; mơ mộng hão huyền
Cấu tạo: 築 (trúc) + 城 (thành) + 堡 (bảo) + 防 (phòng) + 禦 (ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui thành trì, thành quách, lâu dài, (đánh cờ) quân cờ thấp, lâu dài trên bãi cát; chuyện viển vông, chuyện không thực hiện được; mơ mộng hão huyền