築巢的地方
trúc sào đích địa phương
Hán Việt: trúc sào đích địa phương
Tổng quan
Cấu tạo: 築 (trúc) + 巢 (sào) + 的 (đích) + 地 (địa) + 方 (phương)
Hán Việt: trúc sào đích địa phương
Cấu tạo: 築 (trúc) + 巢 (sào) + 的 (đích) + 地 (địa) + 方 (phương)