胼手胝足

pián shǒ zhī zú biền thủ chi túc

Hán Việt: biền thủ chi túc · Pinyin: pián shǒ zhī zú

Tổng quan

nghĩa đen, với chai sạn trên tay và chân (thành ngữ) | nghĩa bóng, làm việc quần quật

Cấu tạo: (biền) + (thủ) + (chi) + (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen, với chai sạn trên tay và chân (thành ngữ) | nghĩa bóng, làm việc quần quật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 手掌腳底的皮膚磨出了繭。形容極為辛勞。如:「他們胼手胝足開墾出這一大片土地。」宋.葉適〈謝除寶謨閣直學士提舉鳳翔府上清大平宮表〉:「臣力耕朽壤,勤鑿枯泉,空有胼手胝足之勞,曾無曝背食芹之獻。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胼、胝:老茧。手脚上磨出老茧。形容经常地辛勤劳动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.手掌和脚底都磨起了老茧。形容极其辛劳。
  • Tân Hoa Tự Điển 胼、胝老茧。手脚上磨出老茧。形容经常地辛勤劳动。

Eng

  • CC-CEDICT lit. with calluses on hands and feet (idiom)|fig. to work one's fingers to the bone
  • Cihui 胼手胝足 iánshǒuzhīzú f.e. 1. calloused hands and feet 2. a life of toil 3. toil/work hard

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

筚路蓝缕