筠连

yún liánquân liên

Hán Việt: quân liên · Pinyin: yún lián

Tổng quan

huyện Yunlian ở Yibin 宜賓

Cấu tạo: 筠 (quân) + 連 (liên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 宜宾, Tứ Xuyên
  • Biên soạn (name of a place)

Eng

  • Cihui Yunlian county in Yibin 宜賓; 宜宾, Sichuan

Đức

  • Handedict Junlian (Ort in Sichuan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

筠连县 · 连串 · 连书 · 连云 · 连亘 · 连任 · 连体 · 连作