筱骖

xiǎo cāntiểu tham

Hán Việt: tiểu tham · Pinyin: xiǎo cān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.竹马。

Cấu tạo: 筱 (tiểu) + 驂 (tham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹马。

Từ liên quan

Gần nghĩa

筱屋 · 筱篱 · 筱簜 · 驂乘 · 驂僕 · 驂左 · 驂御 · 驂星