驂左

tham tả

Hán Việt: tham tả

Tổng quan

Cấu tạo: 骖 (tham) + 左 (tả)

Từ liên quan

Gần nghĩa

左上 · 左下 · 左云 · 左传 · 左侧 · 左倾 · 左傳 · 左傾