筱簜

xiǎo dàng

Pinyin: xiǎo dàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.竹。筱﹐小竹; 簜﹐大竹。 2.引申为使高尚﹑美好。

Cấu tạo: 筱 (tiểu) + 簜

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹。筱﹐小竹; 簜﹐大竹。 2.引申为使高尚﹑美好。

Từ liên quan

Gần nghĩa

筱屋 · 筱篱 · 筱骖 · 簜札 · 簜節 · 簜节 · 筱/篠 · 筱簵之箭