筷子腿

kuài zi tuǐkhoái tử thối

Hán Việt: khoái tử thối · Pinyin: kuài zi tuǐ

Tổng quan

(thông tục) chân gầy

Cấu tạo: 筷 (khoái) + 子 (tử) + 腿 (thối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chân đũa
  • Tần suất từ (thông tục) chân gầy

Eng

  • Cihui (coll.) skinny legs
  • Tần suất từ (coll.) skinny legs

Từ liên quan

Gần nghĩa

筷子芥 · 筷子 · 筷子舞