筷子

kuài zikhoái tử

Hán Việt: khoái tử · Pinyin: kuài zi

Tổng quan

đũa. một đôi đũa. 竹筷子. đũa tre. 火筷子. đũa gắp than

新华 · Tân Hoa Đại lục

用竹、木、金属等制的夹饭菜或其他东西的细长棍儿:一双~, 竹~, 火~(夹炭火用的)。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

用來夾飯菜或其他東西的細長條狀體,多用木、竹、金屬等材料製成。《老殘遊記》第一二回:「將桌子架開,擺了四雙筷子,四隻酒杯。」

Cấu tạo: 筷 (khoái) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui LT:對
  • Cihui 对,根,把,雙
  • Cihui 双
  • Biên soạn 筷子 uàizi n. chopsticks M:¹shuāng/¹fù

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用來夾飯菜或其他東西的細長條狀體,多用木、竹、金屬等材料製成。《老殘遊記》第一二回:「將桌子架開,擺了四雙筷子,四隻酒杯。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用竹、木、金属等制的夹饭菜或其他东西的细长棍儿:一双~, 竹~, 火~(夹炭火用的)。

Eng

  • Cihui chopsticks; 对,根,把,雙; 双

Đức

  • Handedict Essstäbchen (alt: Eßstäbchen)

Từ liên quan

Gần nghĩa

筷子腿 · 筷子芥 · 子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄