筹策运帷幄 chóu cè yùn wéi wò · trù sách vận duy ác Hán Việt: trù sách vận duy ác · Pinyin: chóu cè yùn wéi wò Tổng quan Cấu tạo: 筹 (trù) + 策 (sách) + 运 (vận) + 帷 (duy) + 幄 (ác)Pinyinchóu cè yùn wéi wòHán Việttrù sách vận duy ácCấu tạo筹 + 策 + 运 + 帷 + 幄 · trù + sách + vận + duy + ác nghĩa thành phần: trù + sách + vận + duy + ác