簽署國政府
thiêm thự quốc chánh phủ
Hán Việt: thiêm thự quốc chánh phủ
Tổng quan
Cấu tạo: 簽 (thiêm) + 署 (thự) + 國 (quốc) + 政 (chánh) + 府 (phủ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 簽署國政府 iānshǔguó zhèngfǔ n. signatory government
Hán Việt: thiêm thự quốc chánh phủ
Cấu tạo: 簽 (thiêm) + 署 (thự) + 國 (quốc) + 政 (chánh) + 府 (phủ)