簡令下達室

giản lệnh hạ đạt thất

Hán Việt: giản lệnh hạ đạt thất

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (lệnh) + (hạ) + (đạt) + (thất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 簡令下達室 iǎnlìng xiàdáshì n. briefing-room