簡便計算表

giản tiện kế toán biểu

Hán Việt: giản tiện kế toán biểu

Tổng quan

(toán học) bảng tính sẵn

Cấu tạo: (giản) + 便 (tiện) + (kế) + (toán) + (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán học) bảng tính sẵn