简便计算表

giản tiện kế toán biểu

Hán Việt: giản tiện kế toán biểu

Tổng quan

(toán học) bảng tính sẵn

Cấu tạo: 簡 (giản) + 便 (tiện) + 計 (kế) + 算 (toán) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảng tính

Từ liên quan

Gần nghĩa

简便饮食店 · 简便厨房 · 简便卧床 · 简便定量 · 简便舒适 · 简便邮简