简便饮食店 giản tiện ẩm thực điếm Hán Việt: giản tiện ẩm thực điếm Tổng quan (từ lóng) (như) eating,house Cấu tạo: 簡 (giản) + 便 (tiện) + 飲 (ẩm) + 食 (thực) + 店 (điếm)Hán Việtgiản tiện ẩm thực điếmTừ loạidanhCấu tạo簡 + 便 + 飲 + 食 + 店 · giản + tiện + ẩm + thực + điếm nghĩa thành phần: giản + tiện + ẩm + thực + điếm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quán ăn Từ liên quan Gần nghĩa简便计算表 · 简便厨房 · 简便卧床 · 简便定量 · 简便舒适 · 简便邮简