简便卧床 jiǎn biàn wò chuáng·giản tiện ngọa sàng Hán Việt: giản tiện ngọa sàng · Pinyin: jiǎn biàn wò chuáng Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 便 (tiện) + 臥 (ngọa) + 床 (sàng)Pinyinjiǎn biàn wò chuángHán Việtgiản tiện ngọa sàngCấu tạo簡 + 便 + 臥 + 床 · giản + tiện + ngọa + sàng nghĩa thành phần: giản + tiện + ngọa + sàng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giường đơnĐứcHandedict einfaches Bett Từ liên quan Gần nghĩa卧床不起 · 简便厨房 · 卧床不起的 · 简便计算表 · 简便饮食店 · 简便定量 · 简便舒适 · 简便邮简