简单再生产

jiǎn dān zài shēng chǎngiản đan tái sanh sản

Hán Việt: giản đan tái sanh sản · Pinyin: jiǎn dān zài shēng chǎn

Tổng quan

tái sản xuất giản đơn

新华 · Tân Hoa Đại lục

按原有生产规模进行的再生产。参看〖再生产〗。

Cấu tạo: 簡 (giản) + 單 (đan) + 再 (tái) + 生 (sanh) + 產 (sản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tái sản xuất giản đơn
  • VietPhrases tái sản xuất giản đơn
  • Tần suất từ tái sản xuất giản đơn
  • Biên soạn 簡單再生產 iǎndān zàishēngchǎn n. <econ.> simple reproduction

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按原有生产规模进行的再生产。参看〖再生产〗。

Eng

  • Cihui 簡單再生產 iǎndān zàishēngchǎn n. <econ.> simple reproduction
  • Tần suất từ 簡單再生產 iǎndān zàishēngchǎn n. <econ.> simple reproduction

Từ liên quan

Gần nghĩa

生产反应堆 · 生产合作社 · 生产有关的 · 生产流程图 · 生产珊瑚的 · 生產合作社 · 簡單再生產 · 简单明了