簡單閉曲線 giản đan bế khúc tuyến Hán Việt: giản đan bế khúc tuyến Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 單 (đan) + 閉 (bế) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)Hán Việtgiản đan bế khúc tuyếnCấu tạo簡 + 單 + 閉 + 曲 + 線 · giản + đan + bế + khúc + tuyến nghĩa thành phần: giản + đan + bế + khúc + tuyến