簡並態物質
giản tịnh thái vật chất
Hán Việt: giản tịnh thái vật chất · Pinyin: jiǎn bìng tài wù zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 簡 (giản) + 並 (tịnh) + 態 (thái) + 物 (vật) + 質 (chất)
Hán Việt: giản tịnh thái vật chất · Pinyin: jiǎn bìng tài wù zhì
Cấu tạo: 簡 (giản) + 並 (tịnh) + 態 (thái) + 物 (vật) + 質 (chất)