簡明損益表 giản minh tổn ích biểu Hán Việt: giản minh tổn ích biểu Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 明 (minh) + 損 (tổn) + 益 (ích) + 表 (biểu)Hán Việtgiản minh tổn ích biểuCấu tạo簡 + 明 + 損 + 益 + 表 · giản + minh + tổn + ích + biểu nghĩa thành phần: giản + minh + tổn + ích + biểu Nghĩa EngCihui 簡明損益表 iǎnmíng sǔnyìbiǎo n. <acct.> condensed profit-and-loss statement M:¹fèn/¹zhāng