简易地铺装

giản dịch địa phô trang

Hán Việt: giản dịch địa phô trang

Tổng quan

đắp (đường) bằng đá dăm nện

Cấu tạo: 簡 (giản) + 易 (dịch) + 地 (địa) + 鋪 (phô) + 裝 (trang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đơn giản

Từ liên quan

Gần nghĩa

简易地震计 · 简易师范 · 简易爆炸装置 · 简易窄床 · 簡易師範 · 简易终端机 · 简易自动式 · 简易起重机