簡易地鋪裝
giản dịch địa phô trang
Hán Việt: giản dịch địa phô trang
Tổng quan
đắp (đường) bằng đá dăm nện
Cấu tạo: 簡 (giản) + 易 (dịch) + 地 (địa) + 鋪 (phô) + 裝 (trang)
Nghĩa
Việt
- Cihui đắp (đường) bằng đá dăm nện
Hán Việt: giản dịch địa phô trang
đắp (đường) bằng đá dăm nện
Cấu tạo: 簡 (giản) + 易 (dịch) + 地 (địa) + 鋪 (phô) + 裝 (trang)