简易地震计 giản dịch địa chấn kế Hán Việt: giản dịch địa chấn kế Tổng quan kính địa chấn Cấu tạo: 簡 (giản) + 易 (dịch) + 地 (địa) + 震 (chấn) + 計 (kế)Hán Việtgiản dịch địa chấn kếTừ loạitínhCấu tạo簡 + 易 + 地 + 震 + 計 · giản + dịch + địa + chấn + kế nghĩa thành phần: giản + dịch + địa + chấn + kế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đơn giản Từ liên quan Gần nghĩa简易地铺装 · 简易师范 · 简易爆炸装置 · 简易窄床 · 簡易師範 · 简易终端机 · 简易自动式 · 简易起重机