简易棚

jiǎn yì pénggiản dịch bằng

Hán Việt: giản dịch bằng · Pinyin: jiǎn yì péng

Tổng quan

nơi trú tạm

Cấu tạo: 簡 (giản) + 易 (dịch) + 棚 (bằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thảm che
  • Tần suất từ nơi trú tạm , thảm che

Eng

  • Cihui makeshift shelter; awning
  • Tần suất từ makeshift shelter; awning

Từ liên quan

Gần nghĩa

简易 · 简易师范 · 简易窄床 · 簡易 · 簡易師範 · 简易地铺装 · 简易地震计 · 简易化