簡略地補充 giản lược địa bổ sung Hán Việt: giản lược địa bổ sung Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 略 (lược) + 地 (địa) + 補 (bổ) + 充 (sung)Hán Việtgiản lược địa bổ sungCấu tạo簡 + 略 + 地 + 補 + 充 · giản + lược + địa + bổ + sung nghĩa thành phần: giản + lược + địa + bổ + sung