简称某人为

giản xưng mỗ nhân vi

Hán Việt: giản xưng mỗ nhân vi

Tổng quan

Cấu tạo: 簡 (giản) + 稱 (xưng) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 爲 (vi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人为之事 · 人为现象的 · 人为的区别 · 人为的因素 · 简称一句话 · 人为万物之灵 · 人为因素 · 人为地貌