箇般

cá bàn

Hán Việt: cá bàn

Tổng quan

CÁ BAN Như thế, như vậy. NTNL q. thượng ghi: 箇般眞境界、贏得倚欄干。 Cảnh giới chân thật như vậy, chỉ có được khi đứng dựa lan can

Cấu tạo: 个 (cá) + 般 (bàn)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác như vậy
  • Nguồn khác NTNL q
  • Nguồn khác thượng ghi: 箇般眞境界、贏得倚欄干。 Cảnh giới chân thật như vậy, chỉ có được khi đứng dựa lan can

Từ liên quan

Gần nghĩa

个个 · 个中 · 个人 · 个位 · 个体 · 个例 · 个儿 · 个别