箋花

jiān huātiên hoa

Hán Việt: tiên hoa · Pinyin: jiān huā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比喻美妙的词章。

Cấu tạo: 箋 (tiên) + 花 (hoa)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác »Tiên trình trước án phê xem tường«

Từ liên quan

Gần nghĩa

箋注 · 笺牍 · 笺纸 · 箋牘 · 箋紙 · 箋註 · 花㳌 · 花上