算数儿

toán sổ nhi

Hán Việt: toán sổ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 算 (toán) + 數 (sổ) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính toán
  • Biên soạn 算數兒 uànshùr ►See ²suànshù

Eng

  • Cihui 算數兒 uànshùr ►See ²suànshù

Từ liên quan

Gần nghĩa

算数 · 数儿