数儿 sổ nhi Hán Việt: sổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 數 (sổ) + 兒 (nhi)Hán Việtsổ nhiTừ loạidanhCấu tạo數 + 兒 · sổ + nhi nghĩa thành phần: sổ + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 con sốBiên soạn 數兒 shùr n. 1. number 2. plans; calculations; reckoningsEngCihui 數兒 shùr n. 1. number 2. plans; calculations; reckonings Từ liên quan Gần nghĩa儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌